Bảng thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về tại ketquanet30.net

Thống kê lô tô gan Ninh Thuận ngày 23/06/2024 tại ketquanet30.net

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
23 08/12/2023 28 28
71 12/01/2024 23 28
97 12/01/2024 23 35
88 26/01/2024 21 24
79 02/02/2024 20 34
45 09/02/2024 19 25
05 16/02/2024 18 38
77 08/03/2024 15 22
75 22/03/2024 13 20
84 29/03/2024 12 33
19 29/03/2024 12 53
50 29/03/2024 12 45
73 05/04/2024 11 44
24 05/04/2024 11 23
14 05/04/2024 11 30
91 05/04/2024 11 40
78 05/04/2024 11 34
60 12/04/2024 10 48
62 12/04/2024 10 20
55 12/04/2024 10 31

Cặp lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
79-97 02/02/2024 20 13
05-50 29/03/2024 12 23
19-91 05/04/2024 11 30
69-96 19/04/2024 9 16
33-88 19/04/2024 9 19
78-87 26/04/2024 8 16
57-75 03/05/2024 7 16
06-60 10/05/2024 6 14
09-90 10/05/2024 6 12
38-83 17/05/2024 5 14
03-30 17/05/2024 5 13
18-81 24/05/2024 4 20
02-20 24/05/2024 4 16
24-42 24/05/2024 4 16
14-41 24/05/2024 4 16
48-84 24/05/2024 4 17
00-55 31/05/2024 3 18
11-66 31/05/2024 3 15
13-31 31/05/2024 3 12

Gan cực đại Ninh Thuận các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19 53 28/03/2014 đến 03/04/2015 31/05/2024
94 48 18/12/2020 đến 26/11/2021 14/06/2024
60 48 27/05/2011 đến 27/04/2012 24/05/2024
50 45 30/09/2011 đến 10/08/2012 17/05/2024
73 44 03/06/2016 đến 07/04/2017 21/06/2024
53 42 31/07/2015 đến 20/05/2016 16/02/2024
81 42 13/06/2014 đến 03/04/2015 10/05/2024
59 41 24/11/2017 đến 07/09/2018 21/06/2024
91 40 13/01/2017 đến 20/10/2017 07/06/2024
65 40 08/10/2010 đến 15/07/2011 10/05/2024
03 38 19/04/2019 đến 10/01/2020 21/06/2024
05 38 13/10/2017 đến 06/07/2018 03/05/2024
07 38 17/09/2021 đến 10/06/2022 14/06/2024
56 37 28/09/2012 đến 14/06/2013 31/05/2024
31 36 20/02/2015 đến 30/10/2015 05/04/2024
70 35 28/06/2019 đến 28/02/2020 14/06/2024
17 35 28/08/2020 đến 30/04/2021 31/05/2024
89 35 14/06/2019 đến 14/02/2020 07/06/2024
06 35 10/06/2016 đến 10/02/2017 17/05/2024
97 35 27/03/2020 đến 18/12/2020 29/03/2024
37 35 28/12/2018 đến 30/08/2019 26/04/2024
61 34 03/04/2015 đến 27/11/2015 24/05/2024
78 34 07/09/2012 đến 03/05/2013 07/06/2024
79 34 19/08/2022 đến 14/04/2023 08/12/2023
99 34 06/01/2017 đến 01/09/2017 05/04/2024
84 33 04/07/2014 đến 20/02/2015 14/06/2024
20 33 08/03/2019 đến 25/10/2019 21/06/2024
28 33 01/02/2019 đến 20/09/2019 21/06/2024
98 33 11/01/2013 đến 30/08/2013 21/06/2024
67 33 01/10/2021 đến 20/05/2022 31/05/2024
35 33 31/05/2019 đến 17/01/2020 19/04/2024
46 33 02/08/2013 đến 21/03/2014 24/05/2024
21 32 30/08/2019 đến 01/05/2020 07/06/2024
43 32 04/12/2009 đến 16/07/2010 19/04/2024
41 31 08/07/2011 đến 10/02/2012 10/05/2024
55 31 01/10/2010 đến 06/05/2011 21/06/2024
16 31 20/11/2020 đến 25/06/2021 14/06/2024
47 31 29/06/2012 đến 01/02/2013 07/06/2024
29 31 07/08/2009 đến 12/03/2010 17/05/2024
90 30 21/02/2014 đến 19/09/2014 31/05/2024
14 30 01/12/2017 đến 29/06/2018 26/04/2024
76 29 14/09/2018 đến 05/04/2019 24/05/2024
42 29 07/02/2020 đến 18/09/2020 24/05/2024
08 29 09/01/2009 đến 31/07/2009 14/06/2024
92 28 13/06/2014 đến 26/12/2014 14/06/2024
72 28 17/07/2009 đến 29/01/2010 09/02/2024
71 28 04/01/2013 đến 19/07/2013 19/04/2024
96 28 07/08/2015 đến 19/02/2016 07/06/2024
22 28 08/09/2017 đến 23/03/2018 24/05/2024
36 28 10/07/2015 đến 22/01/2016 14/06/2024
44 28 05/04/2019 đến 18/10/2019 29/03/2024
23 28 22/01/2010 đến 06/08/2010 07/06/2024
66 27 31/07/2020 đến 05/02/2021 03/05/2024
80 27 08/04/2022 đến 14/10/2022 03/05/2024
82 27 29/04/2022 đến 04/11/2022 21/06/2024
11 27 08/02/2013 đến 16/08/2013 12/04/2024
25 27 20/07/2012 đến 25/01/2013 21/06/2024
64 27 11/02/2022 đến 19/08/2022 03/05/2024
87 27 06/04/2018 đến 12/10/2018 07/06/2024
48 27 15/10/2010 đến 22/04/2011 10/05/2024
33 27 26/06/2015 đến 01/01/2016 12/04/2024
95 27 25/03/2016 đến 30/09/2016 14/06/2024
51 26 09/02/2018 đến 10/08/2018 12/04/2024
49 26 25/09/2015 đến 25/03/2016 21/06/2024
04 26 28/02/2020 đến 18/09/2020 14/06/2024
40 26 29/06/2012 đến 28/12/2012 14/06/2024
74 26 29/04/2011 đến 28/10/2011 31/05/2024
69 26 09/11/2018 đến 10/05/2019 17/05/2024
93 25 01/07/2016 đến 23/12/2016 14/06/2024
02 25 08/01/2021 đến 02/07/2021 19/04/2024
12 25 03/08/2012 đến 25/01/2013 07/06/2024
00 25 15/03/2013 đến 06/09/2013 12/01/2024
26 25 15/04/2022 đến 07/10/2022 07/06/2024
13 25 10/06/2016 đến 02/12/2016 05/04/2024
63 25 13/05/2022 đến 04/11/2022 21/06/2024
34 25 13/11/2009 đến 07/05/2010 22/03/2024
45 25 12/04/2013 đến 04/10/2013 07/06/2024
57 25 21/06/2013 đến 13/12/2013 08/03/2024
30 24 25/12/2015 đến 10/06/2016 05/04/2024
88 24 03/07/2020 đến 18/12/2020 02/02/2024
68 23 07/10/2011 đến 16/03/2012 21/06/2024
27 23 18/08/2017 đến 26/01/2018 24/05/2024
24 23 16/08/2019 đến 24/01/2020 24/05/2024
39 23 09/07/2021 đến 24/12/2021 10/05/2024
58 23 19/01/2018 đến 29/06/2018 29/03/2024
83 23 16/06/2017 đến 24/11/2017 24/05/2024
18 22 02/09/2022 đến 03/02/2023 10/05/2024
01 22 03/06/2016 đến 04/11/2016 26/04/2024
77 22 09/04/2010 đến 10/09/2010 26/01/2024
54 21 18/09/2015 đến 12/02/2016 21/06/2024
52 21 03/06/2011 đến 28/10/2011 26/04/2024
38 21 18/09/2020 đến 12/02/2021 05/04/2024
10 21 02/12/2016 đến 28/04/2017 14/06/2024
85 20 14/10/2011 đến 02/03/2012 07/06/2024
15 20 08/12/2017 đến 27/04/2018 26/04/2024
62 20 25/05/2018 đến 12/10/2018 21/06/2024
75 20 28/04/2017 đến 15/09/2017 19/04/2024
86 19 15/05/2020 đến 25/09/2020 12/01/2024
32 19 19/06/2020 đến 30/10/2020 21/06/2024
09 17 16/08/2019 đến 13/12/2019 31/05/2024

Gan cực đại Ninh Thuận các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19-91 30 03/04/2009 đến 30/10/2009 21/06/2024
05-50 23 05/09/2014 đến 13/02/2015 24/05/2024
59-95 23 15/04/2016 đến 23/09/2016 17/05/2024
34-43 22 04/12/2009 đến 07/05/2010 21/06/2024
35-53 22 20/11/2015 đến 22/04/2016 29/03/2024
18-81 20 13/09/2013 đến 31/01/2014 10/05/2024
56-65 20 11/12/2020 đến 30/04/2021 21/06/2024
12-21 19 13/02/2009 đến 26/06/2009 21/06/2024
37-73 19 01/07/2016 đến 11/11/2016 10/05/2024
22-77 19 14/10/2016 đến 24/02/2017 14/06/2024
33-88 19 21/08/2015 đến 01/01/2016 31/05/2024
47-74 18 28/09/2012 đến 01/02/2013 24/05/2024
49-94 18 02/04/2021 đến 13/08/2021 14/06/2024
89-98 18 11/10/2019 đến 14/02/2020 14/06/2024
00-55 18 20/02/2015 đến 26/06/2015 07/06/2024
44-99 17 22/08/2014 đến 19/12/2014 24/05/2024
48-84 17 10/04/2009 đến 07/08/2009 05/04/2024
45-54 17 02/12/2016 đến 31/03/2017 07/06/2024
07-70 17 21/04/2017 đến 18/08/2017 24/05/2024
25-52 16 24/01/2020 đến 05/06/2020 14/06/2024
78-87 16 07/06/2019 đến 27/09/2019 21/06/2024
69-96 16 09/11/2018 đến 01/03/2019 21/06/2024
57-75 16 29/06/2018 đến 19/10/2018 21/06/2024
24-42 16 03/07/2009 đến 23/10/2009 14/06/2024
14-41 16 24/01/2014 đến 16/05/2014 14/06/2024
46-64 16 20/06/2014 đến 10/10/2014 21/06/2024
17-71 16 02/12/2011 đến 23/03/2012 21/06/2024
28-82 16 31/05/2019 đến 20/09/2019 07/06/2024
02-20 16 16/06/2017 đến 06/10/2017 17/05/2024
36-63 15 23/10/2009 đến 05/02/2010 07/06/2024
39-93 15 18/03/2011 đến 01/07/2011 21/06/2024
11-66 15 01/10/2010 đến 14/01/2011 14/06/2024
38-83 14 05/04/2013 đến 12/07/2013 21/06/2024
26-62 14 15/04/2022 đến 22/07/2022 24/05/2024
67-76 14 19/02/2016 đến 27/05/2016 14/06/2024
08-80 14 13/03/2020 đến 10/07/2020 21/06/2024
06-60 14 25/09/2020 đến 01/01/2021 03/05/2024
16-61 13 26/02/2021 đến 28/05/2021 07/06/2024
79-97 13 08/10/2010 đến 07/01/2011 21/06/2024
29-92 13 02/12/2016 đến 03/03/2017 07/06/2024
04-40 13 28/02/2020 đến 19/06/2020 14/06/2024
03-30 13 16/11/2012 đến 15/02/2013 19/04/2024
09-90 12 25/04/2014 đến 18/07/2014 26/04/2024
58-85 12 24/07/2020 đến 16/10/2020 02/02/2024
13-31 12 11/05/2012 đến 03/08/2012 21/06/2024
23-32 12 12/03/2010 đến 04/06/2010 31/05/2024
27-72 12 18/10/2019 đến 10/01/2020 31/05/2024
15-51 11 09/02/2018 đến 27/04/2018 07/06/2024
01-10 11 03/06/2016 đến 19/08/2016 19/04/2024
68-86 9 12/10/2018 đến 14/12/2018 14/06/2024

Thống kê giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 198 ngày 272 ngày
01 117 ngày 213 ngày
02 37 ngày 331 ngày
03 35 ngày 261 ngày
04 5 ngày 166 ngày
05 50 ngày 259 ngày
06 18 ngày 268 ngày
07 144 ngày 262 ngày
08 46 ngày 177 ngày
09 61 ngày 354 ngày
10 63 ngày 230 ngày
11 100 ngày 224 ngày
12 191 ngày 274 ngày
13 3 ngày 437 ngày
14 26 ngày 237 ngày
15 83 ngày 140 ngày
16 232 ngày 202 ngày
17 34 ngày 271 ngày
18 7 ngày 239 ngày
19 80 ngày 189 ngày
20 206 ngày 199 ngày
21 120 ngày 265 ngày
22 2 ngày 182 ngày
23 153 ngày 158 ngày
24 218 ngày 323 ngày
25 116 ngày 293 ngày
26 143 ngày 219 ngày
27 165 ngày 245 ngày
28 69 ngày 191 ngày
29 57 ngày 167 ngày
30 129 ngày 121 ngày
31 345 ngày 284 ngày
32 74 ngày 105 ngày
33 171 ngày 235 ngày
34 40 ngày 253 ngày
35 79 ngày 266 ngày
36 29 ngày 261 ngày
37 23 ngày 306 ngày
38 215 ngày 196 ngày
39 8 ngày 297 ngày
40 93 ngày 275 ngày
41 39 ngày 353 ngày
42 99 ngày 147 ngày
43 298 ngày 237 ngày
44 140 ngày 162 ngày
45 228 ngày 326 ngày
46 38 ngày 394 ngày
47 42 ngày 246 ngày
48 11 ngày 212 ngày
49 200 ngày 208 ngày
50 24 ngày 247 ngày
51 97 ngày 233 ngày
52 92 ngày 335 ngày
53 155 ngày 165 ngày
54 0 ngày 179 ngày
55 66 ngày 737 ngày
56 68 ngày 206 ngày
57 54 ngày 211 ngày
58 59 ngày 265 ngày
59 52 ngày 218 ngày
60 91 ngày 230 ngày
61 20 ngày 259 ngày
62 10 ngày 405 ngày
63 160 ngày 193 ngày
64 241 ngày 280 ngày
65 102 ngày 243 ngày
66 32 ngày 162 ngày
67 205 ngày 369 ngày
68 176 ngày 308 ngày
69 9 ngày 302 ngày
70 15 ngày 637 ngày
71 47 ngày 305 ngày
72 173 ngày 310 ngày
73 145 ngày 230 ngày
74 302 ngày 317 ngày
75 111 ngày 385 ngày
76 55 ngày 448 ngày
77 105 ngày 179 ngày
78 14 ngày 236 ngày
79 45 ngày 315 ngày
80 81 ngày 204 ngày
81 12 ngày 219 ngày
82 4 ngày 336 ngày
83 19 ngày 343 ngày
84 211 ngày 227 ngày
85 48 ngày 265 ngày
86 76 ngày 204 ngày
87 217 ngày 156 ngày
88 30 ngày 367 ngày
89 53 ngày 330 ngày
90 13 ngày 242 ngày
91 207 ngày 309 ngày
92 1 ngày 353 ngày
93 58 ngày 300 ngày
94 196 ngày 135 ngày
95 21 ngày 257 ngày
96 31 ngày 336 ngày
97 49 ngày 271 ngày
98 22 ngày 374 ngày
99 70 ngày 161 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 5 ngày 38 ngày
1 3 ngày 42 ngày
2 2 ngày 43 ngày
3 8 ngày 37 ngày
4 11 ngày 36 ngày
5 0 ngày 38 ngày
6 9 ngày 68 ngày
7 14 ngày 56 ngày
8 4 ngày 49 ngày
9 1 ngày 37 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 13 ngày 38 ngày
1 12 ngày 42 ngày
2 1 ngày 43 ngày
3 3 ngày 37 ngày
4 0 ngày 36 ngày
5 21 ngày 38 ngày
6 18 ngày 68 ngày
7 23 ngày 56 ngày
8 7 ngày 49 ngày
9 8 ngày 37 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 38 ngày
1 1 ngày 42 ngày
2 8 ngày 43 ngày
3 35 ngày 37 ngày
4 2 ngày 36 ngày
5 9 ngày 38 ngày
6 18 ngày 68 ngày
7 15 ngày 56 ngày
8 10 ngày 49 ngày
9 0 ngày 37 ngày